FORTUNER

FORTUNER

Lướt hành trình Đậm dấu ấn

Các phiên bản xe

Thông số kỹ thuật

FORTUNER 2.7AT 4x2
FORTUNER 2.7AT 4x2
Từ 1.163.000.000 VNĐ
FORTUNER LEGENDER 2.7AT 4x2
FORTUNER LEGENDER 2.7AT 4x2
Từ 1.298.000.000 VNĐ
FORTUNER LEGENDER 2.7AT 4x4
FORTUNER LEGENDER 2.7AT 4x4
Từ 1.403.000.000 VNĐ
1. Số chỗ
7
7
7
2. Kiểu dáng
Đa dụng thể thao
Đa dụng thể thao
Đa dụng thể thao
3. Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Xăng
4. Xuất xứ
Indonesia
Indonesia
Indonesia
1. Kích thước
1.1 Khoảng sáng gầm xe (mm)
279
279
279
1.2 Dung tích bình nhiên liệu (L)
80
80
80
1.3 Kích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) (mm x mm x mm)
Không có
4795 x 1855 x 1835
4795 x 1855 x 1835
1.4 Chiều dài cơ sở (mm)
Không có
2745
2745
1.5 Trọng lượng không tải (kg)
Không có
1905
2050
1.6 Trọng lượng toàn tải (kg)
Không có
2510
2620
2. Động cơ
2.1 Loại động cơ
2TR-FE (2.7L)
2TR-FE (2.7L)
2TR-FE (2.7L)
2.2 Số xy lanh
4
4
4
2.3 Bố trí xy lanh
Thẳng hàng
Thẳng hàng
Thẳng hàng
2.4 Dung tích xy lanh (cc)
2694
2694
2694
2.5 Hệ thống nhiên liệu
Phun xăng điện tử/ EFI
Phun xăng điện tử/ EFI
Phun xăng điện tử/ EFI
2.6 Loại nhiên liệu
Xăng
Xăng
Xăng
2.7 Công suất tối đa ((KW) HP/vòng/phút)
122 (164)/5200
122 (164)/5200
122 (164)/5200
2.8 Mô men xoắn tối đa (Nm/vòng/phút)
245/4000
245/4000
245/4000
3. Các chế độ lái
Tiết kiệm/ Mạnh mẽ
Có
Có
4. Hệ thống truyền động
Dẫn động cầu sau
Dẫn động cầu sau
Dẫn động 2 cầu bán thời gian, gài cầu điện tử
5. Hộp số
Số tự động 6 cấp
Số tự động 6 cấp
Số tự động 6 cấp
6. Hệ thống treo
6.1 Trước
Độc lập, tay đòn kép với thanh cân bằng
Độc lập, tay đòn kép với thanh cân bằng
Độc lập, tay đòn kép với thanh cân bằng
6.2 Sau
Phụ thuộc, liên kết 4 điểm
Phụ thuộc, liên kết 4 điểm
Phụ thuộc, liên kết 4 điểm
7. Hệ thống lái
7.1 Trợ lực tay lái
Thủy lực biến thiên theo tốc độ
Thủy lực biến thiên theo tốc độ
Thủy lực biến thiên theo tốc độ
8. Vành & lốp xe
8.1 Loại vành
Mâm đúc
Mâm đúc
Mâm đúc
8.2 Kích thước lốp
265/65R17
265/60R18
265/60R18
8.3 Lốp dự phòng
Mâm đúc
Mâm đúc
Mâm đúc
9. Phanh
9.1 Trước
Đĩa tản nhiệt
Đĩa tản nhiệt
Đĩa tản nhiệt
9.2 Sau
Đĩa
Đĩa
Đĩa
10. Tiêu chuẩn khí thải
Euro 5
Euro 5
Euro 5
11. Tiêu thụ nhiên liệu (L/100km)
11.1 Ngoài đô thị
9,3
9,30
9,30
11.2 Kết hợp
11,2
11,20
11,20
11.3 Trong đô thị
14,5
14,50
14,50
1. Cụm đèn trước
1.1 Đèn chiếu gần
LED
LED
LED
1.2 Đèn chiếu xa
LED
LED
LED
1.3 Đèn chiếu sáng ban ngày
Có
Có
Có
1.4 Tự động Bật/Tắt
Có
Có
Có
1.5 Hệ thống cân bằng góc chiếu
Tự động
Tự động
Tự động
1.6 Chế độ đèn chờ dẫn đường
Có
Có
Có
2. Cụm đèn sau
2.1 Đèn vị trí
LED
LED
LED
2.2 Đèn phanh
LED
LED
LED
2.3 Đèn báo rẽ
LED
LED
LED
2.4 Đèn lùi
LED
LED
LED
3. Đèn báo phanh trên cao (Đèn phanh thứ ba)
LED
LED
LED
4. Đèn sương mù
4.1 Trước
LED
LED
LED
4.2 Sau
LED
LED
LED
5. Gương chiếu hậu ngoài
5.1 Chức năng điều chỉnh điện
Có
Có
Có
5.2 Chức năng gập điện
Có
Có
Có
5.3 Tích hợp đèn báo rẽ
Có
Có
Có
5.4 Tích hợp đèn chào mừng
Có
Có
Có
5.5 Màu
Cùng màu thân xe
Cùng màu thân xe
Cùng màu thân xe
6. Gạt mưa
6.1 Trước
Gián đoạn (điều chỉnh thời gan)
Gián đoạn (điều chỉnh thời gan)
Gián đoạn (điều chỉnh thời gan)
6.2 Sau
Có (gián đoạn)
Có (gián đoạn)
Có (gián đoạn)
7. Chức năng sấy kính sau
Có
Có
Có
8. Ăng ten
Vây cá
Vây cá
Vây cá
9. Tay nắm cửa ngoài xe
Cùng màu thên xe
Mạ Crom
Mạ Crom
10. Thanh cản (giảm va chạm)
10.1 Trước
Có
Có
Có
10.2 Sau
Có
Có
Có
11. Chắn bùn
Trước + Sau
Trước + Sau
Trước + Sau
12. Thanh đỡ nóc xe
Không có
Có
Có
1. Tay lái
1.1 Loại tay lái
3 chấu
3 chấu
3 chấu
1.2 Chất liệu
Bọc da, ốp gỗ, mạ bạc
Bọc da, ốp gỗ, mạ bạc
Bọc da, ốp gỗ, mạ bạc
1.3 Nút bấm điều khiển tích hợp
Điều chỉnh âm thanh, màn hình hiển thị đa thông tin, đàm thoại rảnh tay
Điều chỉnh âm thanh, màn hình hiển thị đa thông tin, đàm thoại rảnh tay
Điều chỉnh âm thanh, màn hình hiển thị đa thông tin, đàm thoại rảnh tay
1.4 Điều chỉnh
Chỉnh tay 4 hướng
Chỉnh tay 4 hướng
Chỉnh tay 4 hướng
1.5 Lẫy chuyển số
Có
Có
Có
2. Gương chiếu hậu trong
2 chế độ Ngày và Đêm
Chống chói tự động
Chống chói tự động
3. Cụm đồng hồ
3.1 Loại đồng hồ
Optitron
Optitron
Optitron
3.2 Đèn báo chế độ Eco
Có
Có
Có
3.3 Chức năng báo lượng tiêu thụ nhiên liệu
Có
Có
Có
3.4 Chức năng báo vị trí cần số
Có
Có
Có
3.5 Màn hình hiển thị đa thông tin
4.2" TFT
4.2" TFT
4.2" TFT
1. Chất liệu bọc ghế
Nỉ
Da
Da
2. Ghế trước
2.1 Loại ghế
Loại thể thao
Loại thể thao
Loại thể thao
2.2 Điều chỉnh ghế lái
Chỉnh tay 6 hướng
Chỉnh điện 8 hướng
Chỉnh điện 8 hướng
2.3 Điều chỉnh ghế hành khách
Chỉnh tay 4 hướng
Chỉnh điện 8 hướng
Chỉnh điện 8 hướng
3. Ghế sau
3.1 Hàng ghế thứ hai
Gập lưng ghế 60:40 một chạm, chỉnh cơ 4 hướng
Gập lưng ghế 60:40 một chạm, chỉnh cơ 4 hướng
Gập lưng ghế 60:40 một chạm, chỉnh cơ 4 hướng
3.2 Hàng ghế thứ ba
Ngả lưng ghế, gập 50:50 sang 2 bên
Ngả lưng ghế, gập 50:50 sang 2 bên
Ngả lưng ghế, gập 50:50 sang 2 bên
3.3 Tựa tay hàng ghế sau
Có
Có
Có
1. Hệ thống điều hòa
Tự động 2 vùng
Tự động 2 vùng
Tự động 2 vùng
2. Cửa gió sau
Có
Có
Có
3. Hộp làm mát
Có
Có
Có
4. Hệ thống âm thanh
4.1 Màn hình
Màn hình cảm ứng 7"
Màn hình cảm ứng 9"
Màn hình cảm ứng 9"
4.2 Số loa
6
11 loa JBL
11 loa JBL
4.3 Cổng kết nối USB
Có
Có
Có
4.4 Kết nối Bluetooth
Có
Có
Có
4.5 Hệ thống đàm thoại rảnh tay
Có
Có
Có
4.6 Kết nối điện thoại thông minh không dây
Không có
Có
Có
5. Chức năng khóa cửa từ xa
Có
Có
Có
6. Cửa sổ điều chỉnh điện
1 chạm, chống kẹt cửa lái xe
1 chạm, chống kẹt tất cả các cửa
1 chạm, chống kẹt tất cả các cửa
7. Cốp điều khiển điện
Không
Có
Có
8. Ga tự động
Có
Có
Có
9. Chìa khóa thông minh & khởi động bằng nút bấm
Không có
Có
Có
10. Khóa cửa điện
Không có
Có
Có
1. Hệ thống báo động
Có
Có
Có
2. Hệ thống mã hóa khóa động cơ
Có
Có
Có
1. Hệ thống chống bó cứng phanh
Có
Có
Có
2. Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp
Có
Có
Có
3. Hệ thống phân phối lực phanh điện tử
Có
Có
Có
4. Hệ thống cân bằng điện tử
Có
Có
Có
5. Hệ thống kiểm soát lực kéo
Có
Có
Có
6. Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc
Có
Có
Có
7. Đèn báo phanh khẩn cấp
Có
Có
Có
8. Camera lùi
Có
Có
Có
9. Cảm biến hỗ trợ đỗ xe
9.1 Sau
Có
Có
Có
9.2 Góc trước
Có
Có
Có
9.3 Góc sau
Có
Có
Có
10. Hệ thống cảnh báo điểm mù
10.1 Hệ thống cảnh báo điểm mù (BSM)
Có
Không có
Không có
11. Camera 360 độ
Không có
Có
Có
12. Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau
Không có
Có
Có
13. Hệ thống hỗ trợ đổ đèo
Không có
Không có
Có
1. Túi khí
1.1 Túi khí người lái & hành khách phía trước
Có (2)
Có (2)
Có (2)
1.2 Túi khí bên hông phía trước
Có (2)
Có (2)
Có (2)
1.3 Túi khí rèm
Có (2)
Có (2)
Có (2)
1.4 Túi khí đầu gối người lái
Có (1)
Có (1)
Có (1)
2. Dây đai an toàn
3 điểm ELR, 7 vị trí
3 điểm ELR, 7 vị trí
3 điểm ELR, 7 vị trí
3. Khóa an toàn trẻ em
ISO FIX
ISO FIX
ISO FIX
4. Khóa cửa an toàn
Có
Có
Không có
5. Khóa cửa an toàn trẻ em
Không có
Không có
Có

Vận hành

An toàn

Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD)

Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD)

Hệ thống túi khí

Hệ thống túi khí

Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)

Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)

Đăng ký nhận báo giá

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ tư vấn và gửi báo giá FORTUNER sớm nhất.